いけないこと

ikenai koto
việc không được phép

いけないことをしてはいけません

Đừng làm những việc không được phép


thông thường

Hành động hoặc việc làm không được phép hoặc không hợp lệ

子供がいけないことをした

Trẻ em đã làm điều không được phép

これはいけないことだ

Đây là điều không được phép

Thường dùng để chỉ hành động vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc chuẩn mực xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Câu này thường dùng khi giáo viên hoặc người lớn nhắc nhở trẻ em hoặc người khác về hành động sai trái

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý hoặc khi nhắc nhở ai đó về hành động sai trái

Phân tích từ

いけない
không được phép, không hợp lệ
adjective
+
こと
việc, hành động
noun
Từ Điển Nhật Việt