あげる

ageruÂm Hán-Việtdữ
cho

私は彼に本をあげた。

Tôi đã cho anh ấy quyển sách.


thông thường

Trao tặng vật gì đó cho người khác (người nhận có thể là người thân, bạn bè, hoặc người có quan hệ xã hội).

友達にプレゼントをあげる。

Tôi tặng quà cho bạn.

母は私にセーターをあげた。

Mẹ tặng tôi chiếc áo len.

Không dùng cho hành động nhận quà (dùng 「もらう」 hoặc 「いただく」).

trang trọng

Làm một hành động có lợi cho người khác (thường là hành động mang tính xã hội, không nhất thiết phải là vật chất).

先生は生徒たちにアドバイスをあげた。

Thầy giáo đưa ra lời khuyên cho học sinh.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng.

literal

Nâng lên, đưa lên (nghĩa đen, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).

手をあげる。

Giơ tay lên.

Nghĩa này thường được thay thế bằng các động từ chuyên biệt như 「上げる」 (nâng vật nặng) hoặc 「挙げる」 (giơ tay).

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

差し上げるcụm từ
kính tặng (dùng cho người có địa vị cao hơn)
あげくの果てthành ngữ
kết cục cuối cùng (thường mang nghĩa tiêu cực)

Mẹo hay

Phân biệt 「あげる」 và 「くれる」

・「あげる」 dùng khi người nói tặng cho người khác (người nhận không phải người nói). ・「くれる」 dùng khi người khác tặng cho người nói hoặc người thân trong gia đình người nói.

Quy tắc vàng

Quy tắc về đối tượng nhận

・「あげる」: Chủ ngữ là người cho, tặng cho người nhận (không phải người nói). ・「くれる」: Chủ ngữ là người cho, tặng cho người nói hoặc người thân của người nói. ・「差し上げる」: Chủ ngữ là người cho, tặng cho người có địa vị cao hơn (dùng trong ngữ cảnh lịch sự).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là 「挙」 (cử) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'giơ lên, nâng lên'. Trong tiếng Nhật, từ này phát triển thành nghĩa 'cho, tặng' thông qua ngữ cảnh trao tặng vật phẩm hoặc hành động có lợi cho người khác.

Ghi chú sử dụng

1. 「あげる」 là động từ cho hành động tặng quà hoặc làm lợi cho người khác, nhưng KHÔNG dùng khi người nhận là người có địa vị cao hơn (dùng 「差し上げる」). 2. Khi chủ ngữ là người nhận, dùng 「もらう」 (thân mật) hoặc 「いただく」 (lịch sự). 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc trang trọng, 「差し上げる」 được ưu tiên hơn 「あげる」.

Phân tích từ

あ
âm đầu (không có nghĩa riêng)
root
+
げ
âm tiết kết hợp, biểu thị hành động
root
+
る
hậu tố động từ nhóm 2
suffix
Từ Điển Nhật Việt