Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. rincari

rincari

/rinˈka.ri/

「rincari」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự tăng giá

I rincari dei prezzi stanno colpendo duramente le famiglie

Sự tăng giá đang ảnh hưởng nặng nề đến gia đình


「rincari」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ

Il rincaro del carburante ha causato proteste

Sự tăng giá của nhiên liệu đã gây ra các cuộc biểu tình

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội

Cụm từ kết hợp

rincaro dei prezzisự tăng giárincaro del carburantesự tăng giá của nhiên liệu

Từ đồng nghĩa

aumento dei prezziaumento dei costi

Từ trái nghĩa

riduzione dei prezzicalo dei prezzi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng giá trong các báo cáo kinh tế hoặc tin tức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ý 'rincaro' có nghĩa là sự tăng giá, có nguồn gốc từ động từ 'rincarare' (tăng giá).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để mô tả sự tăng giá của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。