Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. protezione

protezione

/pro.tetˈtsjo.ne/

「protezione」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự bảo vệ

La protezione dei dati personali è fondamentale.

Sự bảo vệ dữ liệu cá nhân là rất quan trọng.


「protezione」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở.

Il casco offre protezione contro i colpi alla testa.

Mũ bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ chống va chạm vào đầu.

Thường dùng trong các tình huống cần bảo vệ vật lý hoặc pháp lý.

Luật
trang trọng

Sự bảo vệ, sự bảo vệ pháp lý (trong các trường hợp pháp lý).

La protezione dei testimoni è garantita dalla legge.

Sự bảo vệ cho những người chứng kiến được bảo đảm bởi pháp luật.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'protezione' có thể đề cập đến các biện pháp bảo vệ pháp lý cho các cá nhân hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

protezione dei datisự bảo vệ dữ liệuprotezione ambientalesự bảo vệ môi trườngprotezione civilesự bảo vệ dân sự

Từ đồng nghĩa

difesatutelasalvaguardia

Từ trái nghĩa

attaccodannopericolo

Cụm từ liên quan

protezione civilecụm từ
sự bảo vệ dân sự
protezione dei daticụm từ
sự bảo vệ dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Ý, 'protezione' có thể đề cập đến các biện pháp bảo vệ pháp lý, chẳng hạn như bảo vệ cho những người chứng kiến hoặc bảo vệ quyền riêng tư.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'protezione' và 'difesa'

'Protezione' thường đề cập đến sự bảo vệ chủ động, trong khi 'difesa' có thể đề cập đến sự bảo vệ phản ứng hoặc phòng thủ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'protectio', có nghĩa là 'sự bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần bảo vệ vật lý hoặc pháp lý. Trong tiếng Ý, nó cũng có thể đề cập đến các biện pháp bảo vệ môi trường hoặc xã hội.

Phân tích từ

protect
bảo vệ
root
+
-zione
sự, hành động
suffix
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。