Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. piangere sul passato

piangere sul passato

/ˈpjan.d͡ʒe.re sul pasˈsa.to/◆thành ngữ
tiếc nuối quá khứ

Non piangere sul passato, concentrati sul futuro!

Đừng tiếc nuối quá khứ nữa, hãy tập trung vào tương lai!


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác bị kìm kẹp bởi những thất bại, quyết định hoặc mất mát trong quá khứ, khiến người ta không thể tiến lên hoặc tận hưởng hiện tại.
¶ Nghĩa đen
Khóc trên quá khứ
Phân tích nghĩa đen
piangerekhóc+sul passatotrên quá khứ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người ngồi khóc lóc trên mộ của quá khứ, không chịu rời đi dù thời gian đã trôi qua.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi chia tay, một người bạn than thở suốt ngày về mối quan hệ cũ thay vì tập trung vào công việc hay cuộc sống mới.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ý, quan niệm về 'dolce far niente' (nghệ thuật tận hưởng sự nhàn rỗi) đối lập với 'piangere sul passato'. Người Ý thường đề cao việc chấp nhận quá khứ và sống tích cực.
thông thường

Cảm giác day dứt, tiếc nuối hoặc ám ảnh bởi những gì đã xảy ra trong quá khứ thay vì chấp nhận và tiến về phía trước.

Ha pianto sul passato per anni senza mai voltare pagina.

Anh ấy đã khóc than trên quá khứ suốt nhiều năm mà không bao giờ lật sang trang mới.

Non serve piangere sul passato, impara dagli errori e vai avanti.

Không cần phải tiếc nuối quá khứ đâu, hãy học từ sai lầm rồi tiến lên.

Thường dùng để khuyên nhủ ai đó ngừng ám ảnh bởi những thất bại hoặc quyết định cũ.

Cụm từ kết hợp

piangere sul passato per annitiếc nuối quá khứ suốt nhiều nămsmettere di piangere sul passatongừng tiếc nuối quá khứ

Từ đồng nghĩa

rimpiangere il passato struggersi per il passato

Từ trái nghĩa

guardare al futurovivere nel presente

Cụm từ liên quan

voltare paginacụm từ
lật sang trang mới, bước tiếp
imparare dagli erroricụm từ
học từ sai lầm
vivere nel presentecụm từ
sống trong hiện tại

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'tiếc nuối chuyện đã qua', người Ý thường dùng 'piangere sul passato' để nhấn mạnh cảm giác day dứt, ám ảnh hơn là tiếc nuối đơn thuần.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'rimpiangere'

'Piangere sul passato' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự ám ảnh hoặc day dứt dai dẳng, trong khi 'rimpiangere' chỉ đơn thuần là tiếc nuối.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'piangere' (khóc) và 'passato' (quá khứ) trong tiếng Ý. Xuất hiện trong văn hóa Ý từ thế kỷ 19, phản ánh quan niệm về sự chấp nhận thời gian trôi qua.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc khuyên nhủ cá nhân. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự yếu đuối, nhưng cũng có thể tích cực khi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ quá khứ.

Phân tích từ

piangere
khóc, than vãn
verb
+
sul
trên (viết tắt của 'su' + 'il')
preposition
+
passato
quá khứ
noun
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。