Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. micro-mobilità

micro-mobilità

/ˌmi.kro mo.bi.liˈta/
giao thông nhỏ

La micro-mobilità include mezzi come biciclette e monopattini elettrici.

Giao thông nhỏ bao gồm các phương tiện như xe đạp và xe gắn máy điện.


chuyên ngành

Hệ thống giao thông nhỏ, bao gồm các phương tiện nhỏ, thân thiện với môi trường như xe đạp, xe gắn máy điện, xe lăn, và các phương tiện tương tự, thường được sử dụng trong khu vực đô thị.

Le città stanno investendo nella micro-mobilità per ridurre il traffico e l'inquinamento.

Các thành phố đang đầu tư vào giao thông nhỏ để giảm bớt giao thông và ô nhiễm.

Thường liên quan đến các chính sách đô thị và giải pháp giao thông bền vững.

Cụm từ kết hợp

mezzi di micro-mobilitàphương tiện giao thông nhỏinfrastruttura per la micro-mobilitàcơ sở hạ tầng cho giao thông nhỏ

Từ đồng nghĩa

mobilità leggeratrasporto urbano sostenibile

Từ trái nghĩa

trasporto su larga scalaveicoli pesanti

Cụm từ liên quan

mobilità sostenibilecụm từ
giao thông bền vững

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chính sách đô thị và giải pháp giao thông bền vững.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'micro-mobilità' với các từ liên quan đến giao thông lớn hoặc phương tiện nặng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'micro' (nhỏ) và 'mobilità' (di chuyển), mô tả các phương tiện giao thông nhỏ và thân thiện với môi trường.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chính sách đô thị và giải pháp giao thông bền vững.

Phân tích từ

micro
nhỏ
prefix
+
mobilità
di chuyển
root
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。