Looking up...
La micro-mobilità include mezzi come biciclette e monopattini elettrici.
Giao thông nhỏ bao gồm các phương tiện như xe đạp và xe gắn máy điện.
Hệ thống giao thông nhỏ, bao gồm các phương tiện nhỏ, thân thiện với môi trường như xe đạp, xe gắn máy điện, xe lăn, và các phương tiện tương tự, thường được sử dụng trong khu vực đô thị.
Le città stanno investendo nella micro-mobilità per ridurre il traffico e l'inquinamento.
Các thành phố đang đầu tư vào giao thông nhỏ để giảm bớt giao thông và ô nhiễm.
Thường liên quan đến các chính sách đô thị và giải pháp giao thông bền vững.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chính sách đô thị và giải pháp giao thông bền vững.
Không nhầm lẫn với 'micro-mobilità' với các từ liên quan đến giao thông lớn hoặc phương tiện nặng.
Từ ghép từ 'micro' (nhỏ) và 'mobilità' (di chuyển), mô tả các phương tiện giao thông nhỏ và thân thiện với môi trường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chính sách đô thị và giải pháp giao thông bền vững.