lavoro

/laˈvoːro/
công việc

Ho trovato un nuovo lavoro.

Tôi đã tìm được một công việc mới.


chung

hoạt động có mục đích nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc thu nhập

Il lavoro di un medico è molto impegnativo.

Công việc của một bác sĩ rất vất vả.

Cerco lavoro da tre mesi.

Tôi đã tìm việc trong ba tháng.

Có thể dùng số nhiều ('lavori') để chỉ nhiều công việc khác nhau.

chung

nỗ lực, sự cố gắng trong một hoạt động nào đó

Ha fatto un ottimo lavoro sul progetto.

Anh ấy đã làm rất tốt công việc trong dự án.

Thường đi kèm với tính từ chỉ chất lượng (ottimo, eccellente, etc.).

văn chương

tác phẩm nghệ thuật (hiếm gặp, thường trong ngữ cảnh văn học/nghệ thuật)

Questo romanzo è un lavoro di grande valore.

Tiểu thuyết này là một tác phẩm có giá trị lớn.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

lavoro di squadralàm việc nhómmercato del lavorothị trường lao độngposto di lavorochỗ làmcondizioni di lavorođiều kiện làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'lavoro' và 'impiego'

'Lavoro' nhấn mạnh vào bản chất hoạt động (có thể là chân tay hoặc trí óc), trong khi 'impiego' thường chỉ công việc chính thức, có hợp đồng (es. 'Ho trovato un impiego in banca').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'lavoro' trong ngữ cảnh xin việc

Khi nói về việc tìm kiếm việc làm, dùng 'cerco lavoro' (tôi đang tìm việc) thay vì 'cerco un lavoro' (trừ khi muốn nhấn mạnh một công việc cụ thể).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *labor*, nghĩa gốc là 'sự vất vả, lao động'. Xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 13, ban đầu chỉ công việc chân tay, sau mở rộng sang mọi loại hình lao động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'lavoro' vừa là danh từ đếm được (một công việc cụ thể) vừa không đếm được (khái niệm chung về lao động). Theo sau giới từ 'di' khi chỉ loại hình công việc (es. lavoro di ufficio = công việc văn phòng).

Từ Điển Ý Việt