Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. guerra

guerra

/ˈɡwɛr.ra/
chiến tranh

La guerra ha causato molta sofferenza.

Chiến tranh đã gây ra nhiều đau khổ.


trang trọng

một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc các bên khác, thường dẫn đến thương vong và phá hủy.

La Prima Guerra Mondiale è iniziata nel 1914.

Cuộc Chiến tranh Thế giới thứ nhất bắt đầu vào năm 1914.

La guerra fredda ha diviso il mondo in due blocchi.

Cuộc chiến tranh Lạnh đã chia thế giới thành hai khối.

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và lịch sử.

Cụm từ kết hợp

fare la guerraxuất binhdichiarare guerratuyên chiếnguerra civilechiến tranh nội chiến

Từ đồng nghĩa

conflitto armatoguerra combattutaguerra dichiarata

Từ trái nghĩa

pacearmistiziotregua

Cụm từ liên quan

guerra freddacụm từ
chiến tranh Lạnh
guerra civilecụm từ
chiến tranh nội chiến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'guerra' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và lịch sử, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Đừng nhầm lẫn 'guerra' với 'guerra fredda' (chiến tranh Lạnh), một khái niệm riêng biệt trong lịch sử.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'guerra', có nguồn gốc từ tiếng Gothic 'wair' có nghĩa là 'chiến tranh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị và quân sự.

Phân tích từ

guerra
chiến tranh
root
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。