Looking up...
La guerra ha causato molta sofferenza.
Chiến tranh đã gây ra nhiều đau khổ.
một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc các bên khác, thường dẫn đến thương vong và phá hủy.
La Prima Guerra Mondiale è iniziata nel 1914.
Cuộc Chiến tranh Thế giới thứ nhất bắt đầu vào năm 1914.
La guerra fredda ha diviso il mondo in due blocchi.
Cuộc chiến tranh Lạnh đã chia thế giới thành hai khối.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và lịch sử.
Từ 'guerra' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và lịch sử, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.
Đừng nhầm lẫn 'guerra' với 'guerra fredda' (chiến tranh Lạnh), một khái niệm riêng biệt trong lịch sử.
Từ gốc Latinh 'guerra', có nguồn gốc từ tiếng Gothic 'wair' có nghĩa là 'chiến tranh'.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị và quân sự.