Looking up...
Dopo anni di tentativi, ha deciso di gettare la spugna.
Sau nhiều năm cố gắng, anh ấy quyết định bỏ cuộc.
Bỏ cuộc, từ bỏ một việc gì đó vì không còn hy vọng hoặc khả năng thành công.
Non riesco più a sopportare questo lavoro, credo che getterò la spugna.
Tôi không thể chịu đựng được công việc này nữa, tôi nghĩ tôi sẽ bỏ cuộc.
La squadra ha gettato la spugna dopo la sconfitta.
Đội bóng đã bỏ cuộc sau trận thua.
Thường dùng trong tình huống khó khăn hoặc thất vọng.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự từ bỏ hoàn toàn, không chỉ là tạm dừng.
Không dùng để mô tả việc từ bỏ một việc gì đó vì lý do tích cực.
Từ gốc 'gettare' (ném) và 'spugna' (bông tắm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'spongia'. Ném bông tắm là một hành động biểu thị từ bỏ trong các trận đấu quyền Anh cổ đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc các tình huống khó khăn.