Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. durata

durata

/duˈra.ta/
thời lượng

La durata del film è di due ore.

Thời lượng của bộ phim là hai tiếng.


trang trọng

khoảng thời gian mà một sự kiện, hoạt động hoặc trạng thái diễn ra

La durata della conferenza è stata di tre ore.

Thời lượng của hội nghị kéo dài ba tiếng.

La durata della batteria del telefono è di un giorno.

Thời lượng pin của điện thoại là một ngày.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, giáo dục, hoặc mô tả sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

durata della vitatuổi thọdurata del viaggiothời gian chuyến đidurata del contrattothời hạn hợp đồng

Từ đồng nghĩa

periodolasso di tempoestensione temporale

Từ trái nghĩa

brevitàistantaneità

Mẹo hay

Sử dụng collocation phổ biến

Kết hợp 'durata' với danh từ chỉ thời gian hoặc hoạt động (ví dụ: 'durata della lezione' = thời lượng buổi học).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'durata' và 'lunghezza'

'Durata' chỉ thời gian, trong khi 'lunghezza' chỉ độ dài vật lý (ví dụ: 'lunghezza del tavolo' = chiều dài bàn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *duratio*, gốc từ *durare* (kéo dài), cùng nguồn gốc với *durare* trong tiếng Ý hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (giorni, mesi, anni) hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật (batteria, film, contratto).

Phân tích từ

dur-
gốc từ Latin *durare* (kéo dài)
root
+
-ata
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。