Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. buona giornata

buona giornata

/ˈbwɔː.na dʒorˈna.ta/
chúc một ngày tốt lành

Buona giornata! Ci vediamo domani.

Chúc một ngày tốt lành! Hẹn gặp lại ngày mai.


thông thường

Câu chào tạm biệt mang ý nghĩa chúc người khác có một ngày tốt lành, hạnh phúc.

Grazie per il caffè! Buona giornata!

Cảm ơn vì ly cà phê! Chúc một ngày tốt lành!

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, tương đương với 'chúc may mắn' hoặc 'chúc vui vẻ'. Không mang nghĩa đen là 'một ngày tốt'.

Cụm từ kết hợp

buona giornata lavorativachúc một ngày làm việc tốt lànhbuona giornata di solechúc một ngày nắng đẹp

Từ đồng nghĩa

arrivedercia presto

Cụm từ liên quan

buongiornocụm từ
chào buổi sáng
buonaseracụm từ
chào buổi chiều/tối

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Thay vì chỉ nói 'tạm biệt', hãy thêm 'buona giornata' để thể hiện sự quan tâm đến người khác. Phù hợp khi bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện một cách thân thiện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'buona serata'

'buona giornata' dùng cho buổi sáng/trưa, 'buona serata' dùng cho buổi tối. Sử dụng sai ngữ cảnh có thể gây hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'buona' (tốt, lành) và 'giornata' (ngày). 'Buona' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bonus', 'giornata' từ tiếng Latin 'diurnus' (thuộc về ngày).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong mọi ngữ cảnh thân mật hoặc trang trọng khi chia tay người khác vào buổi sáng hoặc giữa ngày. Không dùng vào buổi tối (thay bằng 'buona serata' hoặc 'buona notte').

Phân tích từ

buona
tốt, lành, đẹp
root
+
giornata
ngày (trong suốt cả ngày)
root
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。