Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. pehelwān

pehelwān

pehelwān

「pehelwān」はどういう意味ですか?

võ sĩ

Pehelwān bahut balśākta hai.

Võ sĩ rất mạnh mẽ.


「pehelwān」の正しい使い方は?

thông thường

Một người tập luyện và tham gia đấu vật truyền thống, thường liên quan đến các cuộc thi thể lực và sức mạnh.

Pehelwān ko kūḍī aur dāṅḍ se ladai karne ke liye train karte hain.

Võ sĩ được huấn luyện để chiến đấu với gậy và kiếm.

Từ này thường liên quan đến các cuộc thi đấu vật truyền thống ở Nam Á.

Cụm từ kết hợp

pehelwān akhāḍāvõ sĩ trường võpehelwān dāṅḍkiếm võ sĩ

Từ đồng nghĩa

dāṅḍīkushtī

Từ trái nghĩa

kamzordurbal

Cụm từ liên quan

pehelwān akhāḍācụm từ
trường võ sĩ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Từ 'pehelwān' thường được sử dụng để mô tả những người tham gia đấu vật truyền thống, đặc biệt là trong các cuộc thi thể lực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'kushtī'

'Pehelwān' và 'kushtī' đều liên quan đến đấu vật, nhưng 'pehelwān' thường chỉ những người chuyên nghiệp hoặc tham gia các cuộc thi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'pehelwān' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'pahlavān', có nghĩa là 'võ sĩ' hoặc 'người mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả những người tham gia đấu vật truyền thống, đặc biệt là trong các cuộc thi thể lực.

Phân tích từ

pehel
trước, đầu tiên
prefix
+
wān
người mạnh mẽ
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。