Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. kisan andolan

kisan andolan

kisaːn əndoːlən
phong trào nông dân

भारत में किसान आंदोलन बहुत महत्वपूर्ण है।

Phong trào nông dân ở Ấn Độ rất quan trọng.


trang trọng

Phong trào của nông dân để đấu tranh cho quyền lợi của họ, thường liên quan đến chính sách đất đai, giá cả nông sản hoặc các vấn đề xã hội.

किसान आंदोलन ने सरकार को नए कृषि कानूनों पर विचार करने के लिए मजबूर किया।

Phong trào nông dân đã ép chính phủ phải xem xét lại các luật nông nghiệp mới.

Thường liên quan đến các vấn đề như giá cả nông sản, chính sách đất đai hoặc quyền lợi của nông dân.

Cụm từ kết hợp

kisan andolan samarthanhỗ trợ phong trào nông dânkisan andolan ka samaythời kỳ phong trào nông dân

Từ đồng nghĩa

kisan sangharshkisan protestkisan movement

Từ trái nghĩa

sarkari nitisarkari samarthan

Cụm từ liên quan

kisan sangharshcụm từ
phong trào đấu tranh của nông dân
kisan protestcụm từ
phong trào biểu tình của nông dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các phong trào nông dân ở Ấn Độ.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính

Phong trào nông dân thường liên quan đến các vấn đề như giá cả nông sản, chính sách đất đai hoặc quyền lợi của nông dân.

Nguồn gốc từ

Từ 'kisan' (nông dân) và 'andolan' (phong trào) trong tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các phong trào lớn của nông dân ở Ấn Độ, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề kinh tế hoặc chính trị.

Phân tích từ

kisan
nông dân
root
+
andolan
phong trào
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。