Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Pran Pratishtha

Pran Pratishtha

praːn prət̪ɪʃt̪ʰə
lễ khánh thành

Pran Pratishtha samaroh ke baad mandir khula hai.

Sau lễ khánh thành, đền đã được mở cửa.


trang trọng

Lễ khánh thành một tượng thần, đền thờ hoặc một vật thể thần thánh trong Hindu giáo.

Pran Pratishtha ke baad, mandir mein aarti shuru hui.

Sau lễ khánh thành, lễ bái đã bắt đầu trong đền.

Thường được thực hiện bởi một bậc thầy hoặc linh mục Hindu.

Cụm từ kết hợp

Pran Pratishtha samarohlễ khánh thànhPran Pratishtha vidhilễ khánh thành

Từ đồng nghĩa

Pran Pratishtha samarohmurti sthapana

Cụm từ liên quan

murti sthapanacụm từ
lễ khánh thành tượng thần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo Hindu, không dùng cho các lễ khánh thành thế tục.

Nguồn gốc từ

Từ 'Pran' có nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'sinh lực', và 'Pratishtha' có nghĩa là 'lễ khánh thành' hoặc 'lễ cúng dường'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo Hindu, đặc biệt là khi khánh thành một tượng thần mới.

Phân tích từ

Pran
linh hồn, sinh lực
root
+
Pratishtha
lễ khánh thành
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。