Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Har Ghar Tiranga

Har Ghar Tiranga

har ghar tirangā
mỗi nhà treo cờ quốc gia

Har Ghar Tiranga abhiyan se desh ka ekta badh raha hai.

Chiến dịch Har Ghar Tiranga đang tăng cường sự đoàn kết của đất nước.


trang trọng

Một chiến dịch khuyến khích mọi gia đình treo cờ quốc gia để thể hiện lòng yêu nước và đoàn kết dân tộc.

Sarvarkar ji ka Har Ghar Tiranga abhiyan desh ki ekta ka pratik hai.

Chiến dịch Har Ghar Tiranga của ông Sarvarkar là biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc.

Chiến dịch này thường được tổ chức vào các ngày lễ quốc gia như Ngày Độc lập (15 tháng 8) hoặc Ngày Cộng hòa (26 tháng 1).

Cụm từ kết hợp

Har Ghar Tiranga abhiyanchiến dịch Har Ghar Tiranga

Từ đồng nghĩa

rashtriya ekta abhiyandesh prem abhiyan

Cụm từ liên quan

rashtriya ektacụm từ
đoàn kết dân tộc

Mẹo hay

Lịch sử của khẩu hiệu

Khẩu hiệu này được phổ biến rộng rãi trong các chiến dịch chính trị và văn hóa ở Ấn Độ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc văn hóa, không dùng trong các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'Har' (mỗi), 'Ghar' (nhà), và 'Tiranga' (cờ ba màu) được ghép lại để tạo thành một khẩu hiệu khuyến khích mọi gia đình treo cờ quốc gia.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến dịch chính trị hoặc văn hóa để tăng cường tinh thần yêu nước.

Phân tích từ

Har
mỗi
root
+
Ghar
nhà
root
+
Tiranga
cờ ba màu
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。