Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. EWS

EWS

EWS

「EWS」はVietnameseでどういう意味ですか?

đơn vị nhà ở kinh tế

EWS flats are affordable housing options.

Căn hộ EWS là các lựa chọn nhà ở có giá cả phải chăng.


「EWS」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Luật
trang trọng

EWS là viết tắt của 'Economically Weaker Section', chỉ các đơn vị nhà ở được cung cấp cho những người có thu nhập thấp.

The government has launched a new EWS housing scheme.

Chính phủ đã khởi động một chương trình nhà ở mới dành cho EWS.

EWS là một chương trình chính sách nhà ở của Ấn Độ để hỗ trợ người nghèo.

Cụm từ kết hợp

EWS flatscăn hộ EWSEWS housing schemechương trình nhà ở EWS

Từ đồng nghĩa

EWS flatsaffordable housing

Từ trái nghĩa

luxury housinghigh-end apartments

Cụm từ liên quan

EWS flatscụm từ
căn hộ kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

EWS chỉ áp dụng cho các chương trình nhà ở chính thức của chính phủ Ấn Độ.

Quy tắc vàng

Chính sách nhà ở

EWS là một phần của các chính sách hỗ trợ người nghèo ở Ấn Độ.

Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Economically Weaker Section' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

EWS thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách nhà ở của Ấn Độ.

Phân tích từ

E
Economically
prefix
+
WS
Weaker Section
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。