Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Bharat

Bharat

Bhārata

「Bharat」はVietnameseでどういう意味ですか?

Ấn Độ

Bharat ek pramukh desh hai.

Ấn Độ là một quốc gia quan trọng.


「Bharat」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Tên chính thức của Ấn Độ, một quốc gia ở Nam Á.

Bharat ke log bahut mehnat karte hain.

Người Ấn Độ rất chăm chỉ làm việc.

Tên 'Bharat' được sử dụng trong tiếng Hindi và các văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

Bharat ka rashtraquốc gia Ấn ĐộBharat ki sarkarchính phủ Ấn Độ

Từ đồng nghĩa

HindustanIndia

Cụm từ liên quan

Bharat Matacụm từ
Mẹ Ấn Độ (nghĩa tượng trưng)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Hindi, 'Bharat' được sử dụng chính thức, trong khi 'India' được sử dụng trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Tên 'Bharat' có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit, có nghĩa là 'con người tốt' hoặc 'người Ấn Độ'.

Ghi chú sử dụng

Tên 'Bharat' thường được sử dụng trong tiếng Hindi và văn bản chính thức, trong khi 'India' được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh.

Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。