Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. हाथ कंगन को आरसी क्या

हाथ कंगन को आरसी क्या

hāth kaṅgan ko ārsī kyā◆thành ngữ
sự hiển nhiên không cần chứng minh

उसके पास सोना है तो हाथ कंगन को आरसी क्या?

Nếu anh ấy có vàng thì cần gì phải chứng minh bằng vòng tay?


◆ Nghĩa thực sự
Sự hiển nhiên không cần chứng minh.
¶ Nghĩa đen
Cần gì phải chứng minh vòng tay khi đã có tay?
Phân tích nghĩa đen
हाथtay+कंगनvòng tay+आरसीgiấy chứng nhận chất lượng vàng+क्याgì
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang đeo vòng tay vàng trên tay, nhưng không cần giấy chứng nhận vì điều đó quá rõ ràng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện, khi ai đó nói điều gì đó quá rõ ràng, người khác có thể đáp lại bằng câu này để nhấn mạnh sự hiển nhiên.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ này phản ánh quan niệm trong xã hội Ấn Độ về sự hiển nhiên. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật để tránh mất thời gian vào những điều quá rõ ràng.
thông thường

Điều hiển nhiên, rõ ràng không cần phải chứng minh hay giải thích thêm.

तुम्हारे पास इतना पैसा है तो हाथ कंगन को आरसी क्या?

Nếu cậu có nhiều tiền thế thì cần gì phải chứng minh?

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiển nhiên của một điều gì đó, tương tự như 'hiển nhiên rồi', 'còn phải hỏi'.

Từ đồng nghĩa

स्पष्ट हैबिल्कुल सहीहोना ही होना

Từ trái nghĩa

संदेह करनापूछताछ करना

Cụm từ liên quan

जैसे हाथ में लोहा हो तो हाथ कंगन को आरसी क्याthành ngữ
Khi điều gì đó đã rõ ràng, không cần phải chứng minh thêm.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn khẳng định điều gì đó quá rõ ràng, không cần phải bàn cãi hay chứng minh. Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Quy tắc vàng

Không dịch theo nghĩa đen

Câu này không liên quan đến vòng tay hay giấy chứng nhận (आरसी). Nó mang nghĩa bóng chỉ sự hiển nhiên.

Ghi chú sử dụng

Câu tục ngữ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự hiển nhiên. Không nên dịch theo nghĩa đen.

Phân tích từ

हाथ
tay
root
+
कंगन
vòng tay
root
+
आरसी
giấy chứng nhận (chất lượng vàng)
root
+
क्या
gì
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。