Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. शुरू करो

शुरू करो

/ʃʊ.ɾuː kə.ɾoː/
bắt đầu đi

ठीक है, चलो शुरू करो।

Được rồi, bắt đầu đi nào.


thông thường

Dùng để khuyến khích hoặc ra lệnh ai đó bắt đầu làm một việc gì đó ngay lập tức.

अगर तुम तैयार हो, तो शुरू करो।

Nếu cậu chuẩn bị sẵn sàng rồi thì bắt đầu đi.

अब शुरू करो, समय हो गया है।

Bây giờ bắt đầu đi, đã đến giờ rồi.

Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi khuyến khích ai đó hành động nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

शुरू करो!Bắt đầu đi!अब शुरू करोBây giờ bắt đầu điतैयार हो? शुरू करोSẵn sàng chưa? Bắt đầu đi

Từ đồng nghĩa

शुरू कर दोआरम्भ करोचलाओ

Từ trái nghĩa

बंद करोरुक जाओ

Cụm từ liên quan

शुरू कर दोcụm từ
Hãy bắt đầu đi
चलो शुरू करेंcụm từ
Chúng ta cùng bắt đầu đi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích

Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn thúc đẩy ai đó hành động ngay lập tức, chẳng hạn như trong thể thao, công việc nhóm hoặc khi bắt đầu một nhiệm vụ quan trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với mệnh lệnh trực tiếp

Khác với 'शुरू करो' mang sắc thái khuyến khích, 'शुरू कर दो' có thể mang sắc thái mệnh lệnh mạnh hơn. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ 'शुरू' (bắt đầu) trong tiếng Hindi xuất phát từ tiếng Phạn 'शुरुः' (shuruḥ) nghĩa là 'đầu tiên'. 'करो' là dạng mệnh lệnh của động từ 'करना' (làm). Cụm từ này được cấu tạo từ hai từ riêng biệt nhưng khi kết hợp lại tạo thành một nghĩa mới trong ngữ cảnh khuyến khích hành động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi khuyến khích ai đó bắt đầu một nhiệm vụ, hoạt động hoặc công việc. Nó mang sắc thái thân mật và khuyến khích, không mang tính trang trọng.

Phân tích từ

शुरू
bắt đầu
root
+
करो
làm (dạng mệnh lệnh)
verb suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。