Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. शब्द

शब्द

/ʃəbd/

「शब्द」はどういう意味ですか?

từ

यह शब्द क्या अर्थ रखता है?

Từ này có nghĩa gì?


「शब्द」の正しい使い方は?

trang trọng

một đơn vị ngôn ngữ có nghĩa, biểu thị một khái niệm hoặc vật thể

उसने एक सुंदर शब्द कहा।

Anh ấy đã nói một từ thật đẹp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, ngôn ngữ học hoặc giao tiếp hàng ngày.

trang trọng

từ ngữ, lời nói (trong ngữ cảnh cụ thể)

हिंदी शब्दावली बहुत समृद्ध है।

Từ vựng tiếng Hindi rất phong phú.

Trong ngôn ngữ học, 'शब्द' đề cập đến các đơn vị ngôn ngữ cơ bản.

Cụm từ kết hợp

नया शब्दtừ mớiअर्थ शब्दnghĩa của từ

Từ đồng nghĩa

पदवचन

Từ trái nghĩa

निरर्थकअर्थहीन

Mẹo hay

Phân biệt 'शब्द' và 'वाक्य'

'शब्द' là một từ đơn lẻ, trong khi 'वाक्य' (vākya) là một câu hoàn chỉnh. Ví dụ: 'किताब' (kitāb, sách) là một từ, nhưng 'यह किताब है' (yaha kitāb hai, đây là sách) là một câu.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'शब्द' trong ngữ cảnh ngôn ngữ

Khi nói về ngôn ngữ, 'शब्द' luôn đề cập đến các đơn vị ngôn ngữ có nghĩa, không phải các âm thanh vô nghĩa hoặc từ ngữ không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'शब्द' (śabda), có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'lời nói'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'शब्द' được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Khi đề cập đến ngôn ngữ học, nó thường được kết hợp với các thuật ngữ như 'शब्दकोश' (từ điển) hoặc 'शब्दावली' (từ vựng).

Phân tích từ

शब्द
âm thanh, lời nói
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。