Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. राज्यसभा

राज्यसभा

rājyasabhā

「राज्यसभा」はどういう意味ですか?

thượng viện

राज्यसभा में विधेयक पारित हुआ।

Đoàn luật đã được thông qua tại Thượng viện.


「राज्यसभा」の正しい使い方は?

Luật
trang trọng

Thượng viện của Ấn Độ, là một trong hai viện của Nghị viện Ấn Độ, có nhiệm vụ thảo luận và thông qua các dự luật.

राज्यसभा के सदस्य राज्यों का प्रतिनिधित्व करते हैं।

Các thành viên của Thượng viện đại diện cho các bang.

Thượng viện có vai trò quan trọng trong quá trình lập pháp và kiểm soát hành chính.

Cụm từ kết hợp

राज्यसभा सदस्यthành viên Thượng việnराज्यसभा अध्यक्षchủ tịch Thượng viện

Từ đồng nghĩa

संसद का ऊपरी सदनसंघीय संसद का ऊपरी सदन

Từ trái nghĩa

लोकसभा

Cụm từ liên quan

राज्यसभा में बहुमतcụm từ
sự đa số trong Thượng viện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'राज्यसभा' (Thượng viện) và 'लोकसभा' (Hạ viện) có sự khác biệt rõ rệt.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khi nói về hệ thống lập pháp Ấn Độ, 'राज्यसभा' luôn được viết hoa.

Nguồn gốc từ

Từ 'राज्य' (bang) và 'सभा' (hội nghị), nghĩa là 'hội nghị của các bang'.

Ghi chú sử dụng

Từ này chỉ riêng Thượng viện Ấn Độ, không dùng để chỉ Thượng viện của các quốc gia khác.

Phân tích từ

राज्य
bang
root
+
सभा
hội nghị
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。