Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. माफ करना

माफ करना

/mɑːf kərnaː/
xin lỗi

माफ करना, मैं देर से आया।

Xin lỗi, tôi đến muộn.


thông thường

Lời xin lỗi hoặc bày tỏ sự tha thứ trong giao tiếp hàng ngày.

माफ करना, क्या मैं आपका फोन इस्तेमाल कर सकता हूँ?

Xin lỗi, tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

माफ करना, मैं गलती कर बैठा।

Xin lỗi, tôi đã phạm sai lầm.

Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi xin lỗi vì lỗi nhỏ.

Cụm từ kết hợp

माफ कर देनाtha thứ hoàn toànमाफ कीजिएxin lỗi (trang trọng hơn)

Từ đồng nghĩa

क्षमा करनामाफ़ी माँगना

Từ trái nghĩa

दोष देनानाराज़ होना

Cụm từ liên quan

माफ करना पड़नाcụm từ
bị buộc phải xin lỗi

Mẹo hay

Khi nào dùng 'माफ करना'?

Sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi xin lỗi vì lỗi nhỏ (ví dụ: đến muộn, làm phiền ai đó). Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xin lỗi trang trọng (thay vào đó dùng 'क्षमा करना').

Quy tắc vàng

Cấu trúc xin lỗi trong tiếng Hindi

1. 'माफ करना' + lý do: Mẫu câu phổ biến nhất. 2. 'माफ कीजिए' + lý do: Trang trọng hơn. 3. 'माफ करो' (informal, dùng với người thân quen).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'माफ' (bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'ma'af' nghĩa là 'tha thứ') và 'करना' (làm). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Hindi từ lâu đời, thể hiện sự ảnh hưởng của ngôn ngữ Ả Rập-Persia trong tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

1. 'माफ करना' là cách xin lỗi thông dụng nhất trong tiếng Hindi, phù hợp với mọi đối tượng. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'माफ कीजिए' (māf kījie) thay thế. 3. Không nên nhầm lẫn với 'क्षमा करना' (kṣamā karnā) vốn mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Phân tích từ

माफ
tha thứ, bỏ qua (từ gốc Ả Rập)
root
+
करना
làm
verb
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。