मनमोहन

/mənmoːɦən/

「मनमोहन」はどういう意味ですか?

tên riêng (tên người)

मनमोहन एक प्रसिद्ध कवि थे।

Manmohan là một nhà thơ nổi tiếng.


「मनमोहन」の正しい使い方は?

trang trọng

tên riêng của nam giới trong tiếng Hindi, nghĩa đen là 'làm say mê lòng người'

मनमोहन एक महान नेता थे।

Manmohan là một lãnh đạo vĩ đại.

Tên riêng phổ biến ở Ấn Độ, thường dùng cho nam giới.

Cụm từ kết hợp

मनमोहन सिंहManmohan Singh (tên cựu thủ tướng Ấn Độ)

Mẹo hay

Phát âm

Chú ý phát âm 'मनमोहन' là /mənmoːɦən/ trong tiếng Hindi. Âm 'मोहन' (mohan) có âm 'h' nhẹ sau 'o'.

Quy tắc vàng

Tên riêng trong tiếng Hindi

Các tên riêng trong tiếng Hindi thường có ý nghĩa sâu sắc, kết hợp từ các từ đơn. 'मनमोहन' là ví dụ điển hình khi kết hợp 'tâm trí' và 'quyến rũ'.

Nguồn gốc từ

Từ 'मन' (manas, nghĩa là 'tâm trí', 'lòng') + 'मोहन' (mohan, nghĩa là 'làm say mê', 'quyến rũ'). 'मनमोहन' nghĩa đen là 'người làm say mê lòng người', thường dùng làm tên riêng.

Ghi chú sử dụng

Tên này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những người có tầm ảnh hưởng. Không có nghĩa bóng hay thành ngữ liên quan.

Phân tích từ

मन
tâm trí, lòng
root
+
मोहन
làm say mê, quyến rũ
root
Từ Điển Hindi Việt