Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. पास की चीजें अच्छी होती हैं

पास की चीजें अच्छी होती हैं

/pɑːs kiː tʃiːdʒẽː əˈtʃʰiː həˈt̪iː hə̃ː/◆tục ngữ
gần thì tốt

उसके पास रहने से उसका स्वभाव अच्छा हो गया।

Sống gần anh ấy khiến tính cách của cô ấy trở nên tốt hơn.


◆ Nghĩa thực sự
Những thứ ở gần ta thường trở nên thân quen, dễ chịu và có giá trị hơn theo thời gian, ngay cả khi chúng không hoàn hảo. Điều này phản ánh quan niệm rằng sự quen thuộc mang lại sự thoải mái và tình cảm.
¶ Nghĩa đen
Những thứ ở gần thì tốt.
Phân tích nghĩa đen
पासgần+की चीजेंnhững thứ+अच्छी होती हैंthì tốt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những thứ quen thuộc xung quanh ta, như người thân, vật dụng hàng ngày, trở nên đẹp đẽ và đáng trân trọng theo thời gian, giống như việc ta dần thích nghi và yêu quý những điều quen thuộc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người bạn than phiền về một người hàng xóm khó chịu, bạn có thể nói: 'उसके पास रहने से उसका स्वभाव अच्छा हो गया। पास की चीजें अच्छी होती हैं।' (Sống gần anh ấy khiến tính cách của cô ấy trở nên tốt hơn. Những thứ ở gần thì tốt.)
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ phản ánh triết lý sống của người Ấn Độ, nơi sự quen thuộc và mối quan hệ gần gũi được coi trọng hơn những thứ xa xôi hay hấp dẫn bề ngoài. Nó cũng liên quan đến quan niệm về 'atithi devo bhava' (khách là thần thánh), nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gần gũi trong các mối quan hệ.
literal

Câu tục ngữ nhấn mạnh rằng những thứ ở gần ta thường trở nên thân quen, dễ chịu và có giá trị hơn theo thời gian, ngay cả khi chúng không hoàn hảo.

पास की चीजें अच्छी होती हैं, इसलिए हमें अपने आस-पास के लोगों और वस्तुओं की कद्र करनी चाहिए।

Những thứ ở gần ta thường tốt, vì vậy chúng ta nên trân trọng những người và vật xung quanh mình.

Câu tục ngữ này phản ánh quan niệm văn hóa Ấn Độ về tầm quan trọng của sự quen thuộc và thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

पास की वस्तुएंnhững thứ ở gầnपास रहनाsống gần, ở gần

Từ đồng nghĩa

निकटता प्रेम उत्पन्न करती हैसहवास में प्रेम बढ़ता है

Từ trái nghĩa

दूर के ढोल सुहावने

Cụm từ liên quan

दूर के ढोल सुहावनेtục ngữ
những thứ xa xôi thường trông hấp dẫn hơn những thứ ở gần

Mẹo hay

Cách sử dụng trong giao tiếp

Câu tục ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi đưa ra lời khuyên. Ví dụ: 'उसके साथ रहने से तुम्हारा मन शांत रहता है क्योंकि पास की चीजें अच्छी होती हैं।'

Quy tắc vàng

Ý nghĩa sâu xa

Câu tục ngữ nhấn mạnh rằng sự quen thuộc không chỉ mang lại thoải mái mà còn có thể biến những thứ không hoàn hảo trở nên đáng giá hơn theo thời gian.

Nguồn gốc từ

Câu tục ngữ bắt nguồn từ quan niệm truyền thống của người Ấn Độ về tầm quan trọng của sự quen thuộc trong các mối quan hệ và môi trường sống. Nó phản ánh triết lý sống 'gần gũi tạo nên tình cảm' trong văn hóa Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Câu tục ngữ thường được sử dụng trong các tình huống nhấn mạnh giá trị của sự quen thuộc, chẳng hạn khi khuyên ai đó nên trân trọng những gì mình đang có hoặc khi giải thích tại sao mọi người thường thích những thứ quen thuộc hơn những thứ xa lạ.

Phân tích từ

पास
gần, bên cạnh
root
+
की
thuộc về (sở hữu cách)
suffix
+
चीजें
những thứ, đồ vật
root
+
अच्छी
tốt, đẹp
root
+
होती हैं
thì trở nên, xảy ra
verb
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。