Looking up...
मेरा परिवार बहुत बड़ा है।
Gia đình tôi rất lớn.
Gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái và các thành viên khác sống chung nhà.
हमारा परिवार हर रविवार को मिलते हैं।
Gia đình tôi gặp nhau mỗi Chủ Nhật.
Từ này thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân hoặc gia đình mở rộng.
Khi nói về gia đình, 'परिवार' thường dùng cho cả gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng.
Trong văn hóa Ấn Độ, gia đình (परिवार) thường được coi là trọng tâm của cuộc sống.
Từ gốc Sanskrit 'परिवार' (parivāra) có nghĩa là 'vòng quanh' hoặc 'bọc quanh', ám chỉ các thành viên bao quanh nhau.
Trong tiếng Hindi, 'परिवार' có thể dùng để chỉ cả gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) hoặc gia đình mở rộng (cùng các thành viên khác).