Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. नीट

नीट

nīṭ

「नीट」はどういう意味ですか?

sự sạch sẽ

इस कमरे को नीट रखो

Giải phòng này sạch sẽ


「नीट」の正しい使い方は?

thông thường

sự sạch sẽ, sạch sẽ, sạch sẽ

वह बहुत नीट रहता है

Anh ấy rất sạch sẽ

Thường dùng để mô tả sự sạch sẽ của một người hoặc một nơi

Cụm từ kết hợp

नीट रखनाgiải sạchनीट साफ़sạch sẽ

Từ đồng nghĩa

साफ़स्वच्छशुद्ध

Từ trái nghĩa

गंदामलिनअशुद्ध

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả sự sạch sẽ của một người hoặc một nơi, không dùng để mô tả sự sạch sẽ của một vật

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hindi, có nghĩa là 'sạch sẽ'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự sạch sẽ của một người hoặc một nơi

Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。