Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. नमस्ते

नमस्ते

namaste

「नमस्ते」はVietnameseでどういう意味ですか?

xin chào

नमस्ते, कैसे हैं आप?

Xin chào, bạn thế nào?


「नमस्ते」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọngthông thường

Lời chào thông dụng trong tiếng Hindi, tương đương với 'xin chào' hoặc 'chào bạn' trong tiếng Việt.

नमस्ते, मैं राहुल हूँ।

Xin chào, tôi là Rahul.

नमस्ते, आप कैसे हैं?

Xin chào, bạn thế nào?

Dùng để chào hỏi người khác, thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

नमस्ते कहनाnói xin chàoनमस्ते बोलनाnói xin chào

Từ đồng nghĩa

प्रणामनमस्कारहेलो

Từ trái nghĩa

अलविदाबाय

Cụm từ liên quan

नमस्ते कहनाcụm từ
nói xin chào
नमस्ते बोलनाcụm từ
nói xin chào

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Từ 'नमस्ते' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức, và có thể được sử dụng với cả người quen và người lạ.

Quy tắc vàng

Chào hỏi chính thức

Trong các tình huống chính thức, bạn có thể sử dụng 'नमस्ते' cùng với tên của người bạn đang chào hỏi.

Nguồn gốc từ

Từ 'नमस्ते' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, trong đó 'नमः' (namah) có nghĩa là 'làm lễ chào' và 'ते' (te) là một hậu tố thân mật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức, và có thể được sử dụng với cả người quen và người lạ.

Phân tích từ

नमः
làm lễ chào
root
+
ते
hậu tố thân mật
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。