Looking up...
नमस्ते, कैसे हैं आप?
Xin chào, bạn thế nào?
Lời chào thông dụng trong tiếng Hindi, tương đương với 'xin chào' hoặc 'chào bạn' trong tiếng Việt.
नमस्ते, मैं राहुल हूँ।
Xin chào, tôi là Rahul.
नमस्ते, आप कैसे हैं?
Xin chào, bạn thế nào?
Dùng để chào hỏi người khác, thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức.
Từ 'नमस्ते' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức, và có thể được sử dụng với cả người quen và người lạ.
Trong các tình huống chính thức, bạn có thể sử dụng 'नमस्ते' cùng với tên của người bạn đang chào hỏi.
Từ 'नमस्ते' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, trong đó 'नमः' (namah) có nghĩa là 'làm lễ chào' và 'ते' (te) là một hậu tố thân mật.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức, và có thể được sử dụng với cả người quen và người lạ.