Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दूर की वस्तु सुहावनी

दूर की वस्तु सुहावनी

/d̪uːɾ kiː ʋəs.t̪uː sʊ.ɦɑː.ʋə.niː/◆thành ngữ
ảo tưởng đẹp đẽ

जब कोई व्यक्ति दूर की चीज़ों को देखकर खुश होता है, तो लोग कहते हैं 'दूर की वस्तु सुहावनी होती है।'

Khi ai đó hạnh phúc chỉ vì mơ tưởng về những điều xa vời, người ta thường nói: 'Ảo tưởng đẹp đẽ thì luôn ngọt ngào.'


◆ Nghĩa thực sự
Sự mê hoặc bởi những điều xa vời, không thực tế, thường dẫn đến lạc quan mù quáng hoặc ảo tưởng.
¶ Nghĩa đen
Một vật thể xa xôi trông có vẻ đẹp đẽ.
Phân tích nghĩa đen
दूर कीở xa+वस्तुvật thể+सुहावनीđẹp đẽ, ngọt ngào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một ngọn núi xa xôi dưới ánh hoàng hôn trông thật huyền ảo và đẹp đẽ, nhưng khi đến gần lại thấy nó khô cằn và không như tưởng tượng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn nói về một công việc mơ ước ở nước ngoài nhưng không có kế hoạch cụ thể. Bạn có thể nói: 'दूर की वस्तु सुहावनी होती है।' (Ảo tưởng đẹp đẽ thì luôn ngọt ngào.)
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom này phản ánh quan niệm trong văn hóa Ấn Độ về sự xa cách làm tăng thêm vẻ đẹp huyền ảo, tương tự như quan niệm 'chiếc lá xa rừng' trong thơ ca Việt Nam.
văn chương

Sự hài lòng hoặc mê hoặc bởi những điều xa vời, không thực tế, thường là những ước mơ hoặc tưởng tượng không khả thi.

उसने दूर की वस्तु सुहावनी की बातें सुनाकर सबको मोहित कर दिया।

Anh ấy đã mê hoặc mọi người bằng những câu chuyện về những điều xa vời đầy ngọt ngào.

Thường được dùng để chỉ sự lạc quan mù quáng hoặc ảo tưởng về tương lai không có cơ sở thực tế.

Cụm từ kết hợp

दूर की बातेंnhững điều xa vờiसुहावनी कल्पनाảo tưởng ngọt ngào

Từ đồng nghĩa

भ्रममोहआकर्षण

Từ trái nghĩa

यथार्थवास्तविकता

Cụm từ liên quan

अंधेरे में सब गधे पीलेtục ngữ
Trong bóng tối, mọi thứ đều trông giống nhau (không phân biệt được thực hư)
कल्पना की उड़ानcụm từ
những chuyến bay của trí tưởng tượng

Mẹo hay

Phân biệt 'दूर की वस्तु सुहावनी' với 'कल्पना'

Cả hai đều liên quan đến tưởng tượng, nhưng 'दूर की वस्तु सुहावनी' thường ám chỉ những điều xa vời, không thực tế, trong khi 'कल्पना' (tưởng tượng) có thể là tích cực hoặc tiêu cực, nhưng không nhất thiết phải xa vời.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng idiom này?

Sử dụng khi muốn chỉ trích sự lạc quan mù quáng hoặc những ước mơ không có cơ sở thực tế. Không dùng cho những suy nghĩ tích cực có cơ sở.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ quan niệm trong văn hóa Ấn Độ rằng những điều xa xôi thường được nhìn nhận đẹp đẽ hơn thực tế, gắn liền với triết lý 'mây mù che khuất núi xa' (दूर की पहाड़ियाँ हमेशा सुहावनी लगती हैं).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán những suy nghĩ lạc quan thái quá hoặc những ước mơ không thực tế. Có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự thoát ly thực tế.

Phân tích từ

दूर की
ở xa, xa xôi
phrase
+
वस्तु
vật, điều
noun
+
सुहावनी
đẹp đẽ, ngọt ngào
adjective
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。