Looking up...
उसे अपनी ताक़त का उपयोग करके वह समस्या को हल कर सकता है।
Anh có thể giải quyết vấn đề bằng cách sử dụng sức mạnh của mình.
Sức mạnh, năng lực hoặc khả năng thực hiện một việc gì đó.
उसके पास बहुत ताक़त है।
Anh ấy rất mạnh mẽ.
हमारी ताक़त में विश्वास करो।
Hãy tin vào sức mạnh của chúng ta.
Thường dùng để chỉ sức mạnh vật lý, tinh thần hoặc năng lực chung.
Năng lực hoặc quyền lực của một tổ chức, quốc gia hoặc nhóm.
इस देश की सैन्य ताक़त बहुत मजबूत है।
Lực lượng quân sự của quốc gia này rất mạnh mẽ.
Dùng để chỉ sức mạnh quân sự, kinh tế hoặc chính trị của một quốc gia.
Trong tiếng Hindi, 'ताक़त' cũng có thể dùng để chỉ sức mạnh quân sự hoặc quyền lực của một quốc gia.
'ताक़त' thường dùng để chỉ sức mạnh vật lý hoặc năng lực chung, trong khi 'शक्ति' có thể đề cập đến năng lượng hoặc quyền năng.
Từ gốc Ả Rập 'taqāt' có nghĩa là 'sức mạnh, năng lực'.
Trong tiếng Hindi, 'ताक़त' có thể dùng để chỉ sức mạnh vật lý, tinh thần hoặc năng lực chung. Trong ngữ cảnh chính trị, nó có thể đề cập đến sức mạnh quân sự hoặc quyền lực của một quốc gia.