Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जिसकी लाठी, उसी की गाय

जिसकी लाठी, उसी की गाय

/ˈd͡ʒɪs.kiː ˈlɑː.ʈʰiː ˈuː.siː kiː ɡɑːj/◆tục ngữ
sức mạnh thuộc về kẻ mạnh

उस गांव में जिसकी लाठी, उसी की गाय है।

Ở ngôi làng đó, sức mạnh thuộc về kẻ mạnh.


◆ Nghĩa thực sự
Người có quyền lực hoặc sức mạnh sẽ kiểm soát mọi thứ xung quanh, ngay cả những thứ không thuộc về mình, dẫn đến sự bất công trong xã hội.
¶ Nghĩa đen
Ai có gậy, người đó có con bò.
Phân tích nghĩa đen
जिसकी लाठीgậy của ai đó+उसकी गायcon bò của người đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người đàn ông cầm gậy (biểu tượng sức mạnh) đứng cạnh con bò (biểu tượng tài sản) và tuyên bố đó là của mình, bất chấp sự thật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một ngôi làng, người trưởng thôn sở hữu một con bò chung của làng. Thay vì chia sẻ con bò cho mọi người, ông ta tuyên bố con bò đó là của mình vì ông ta có quyền lực trong làng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống trong xã hội nông thôn Ấn Độ, nơi quyền lực thường thuộc về những người đàn ông có sức mạnh thể chất hoặc tài sản. Nó cũng được dùng rộng rãi trong văn hóa đại chúng Ấn Độ để chỉ sự bất công xã hội.
thông thường

Người có quyền lực hoặc sức mạnh sẽ kiểm soát mọi thứ xung quanh, ngay cả những thứ không thuộc về mình.

उस गांव में जिसकी लाठी, उसी की गाय है, इसलिए गरीबों की आवाज़ कभी नहीं सुनी जाती।

Ở ngôi làng đó, sức mạnh thuộc về kẻ mạnh, nên tiếng nói của người nghèo không bao giờ được lắng nghe.

राजनीति में अक्सर 'जिसकी लाठी, उसी की गाय' वाली स्थिति रहती है।

Trong chính trị, tình trạng 'sức mạnh thuộc về kẻ mạnh' thường xuyên xảy ra.

Thường được dùng để chỉ những tình huống bất công trong xã hội nơi người có quyền lực lạm dụng sức mạnh của mình.

Cụm từ kết hợp

जिसकी लाठी, उसी की गाय वाली स्थितिtình trạng 'sức mạnh thuộc về kẻ mạnh'

Từ đồng nghĩa

जिसकी रोटी, उसी की बॉसजिसकी लाठी, उसी की भैंस

Từ trái nghĩa

न्यायसमानता

Cụm từ liên quan

जिसकी अपनी लाठी, उसकी अपनी भैंसtục ngữ
ai có quyền lực, người đó có tất cả
जिसकी लाठी, उसी की भैंसtục ngữ
sức mạnh thuộc về kẻ mạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống xã hội hoặc chính trị để chỉ sự bất công. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giao tiếp với người có quyền lực.

Quy tắc vàng

Hiểu rõ ý nghĩa

Cụm từ này không ám chỉ hành động cụ thể nào, mà chỉ trích sự bất công trong xã hội. Nó thường được dùng để phê phán những người lạm dụng quyền lực.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ quan niệm truyền thống trong xã hội nông thôn Ấn Độ, nơi người sở hữu quyền lực (thường là đàn ông) sẽ kiểm soát tài sản chung, kể cả những thứ không thuộc về mình. 'लाठी' (lathi) là biểu tượng của sức mạnh thể chất, trong khi 'गाय' (gay) tượng trưng cho tài sản chung.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ sự bất công, nơi người có quyền lực lạm dụng vị thế của mình. Cần cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp trang trọng, vì nó mang tính châm biếm mạnh mẽ.

Phân tích từ

जिसकी
của ai đó (thuộc sở hữu)
pronoun
+
लाठी
gậy gộc (biểu tượng sức mạnh)
noun
+
उसकी
của người đó
pronoun
+
गाय
con bò (biểu tượng tài sản chung)
noun
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。