Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जलसंकट

जलसंकट

/dʒəl.səŋ.kəʈ/

「जलसंकट」はVietnameseでどういう意味ですか?

khủng hoảng nước

देश में जलसंकट गहराता जा रहा है।

Cuộc khủng hoảng nước đang ngày càng trầm trọng ở đất nước này.


「जलसंकट」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nguồn cung cấp nước, ảnh hưởng đến sinh hoạt, sản xuất và môi trường.

गर्मियों में जलसंकट और बढ़ जाता है।

Vào mùa hè, tình trạng thiếu nước càng trở nên nghiêm trọng hơn.

सरकार ने जलसंकट से निपटने के लिए कई योजनाएं शुरू की हैं।

Chính phủ đã triển khai nhiều kế hoạch nhằm giải quyết tình trạng thiếu nước.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh môi trường, chính trị, hoặc quản lý tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

जलसंकट गहरानाkhủng hoảng nước trầm trọngजलसंकट से निपटनाgiải quyết khủng hoảng nướcगंभीर जलसंकटkhủng hoảng nước nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

जलाभावजलक shortageजलस्रोतों का अभाव

Từ trái nghĩa

जल प्रचुरताजल उपलब्धता

Cụm từ liên quan

जल संरक्षणcụm từ
bảo tồn nước
जल प्रदूषणcụm từ
ô nhiễm nước
जल संसाधनcụm từ
tài nguyên nước

Mẹo hay

Phân biệt 'जलसंकट' và 'जलाभाव'

'जलाभाव' (jalābhāv) chỉ tình trạng thiếu hụt nước nói chung, trong khi 'जलसंकट' nhấn mạnh tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả lớn cho xã hội và môi trường. Ví dụ: 'गर्मियों में जलाभाव होता है' (Mùa hè thiếu nước) nhưng 'गर्मियों में जलसंकट गहराता है' (Mùa hè khủng hoảng nước trầm trọng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'जलसंकट' trong bối cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo chính thức, hoặc thảo luận về chính sách môi trường. Không dùng để chỉ tình trạng thiếu nước tạm thời hoặc nhỏ lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Hindi: जल (jal, nghĩa là 'nước') + संकट (saṅkaṭ, nghĩa là 'khủng hoảng, thiếu hụt'). Thuật ngữ này phản ánh tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, thường do biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên kém, hoặc nhu cầu sử dụng tăng cao.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến chính sách môi trường, quản lý tài nguyên, hoặc các vấn đề xã hội. Không sử dụng trong ngữ cảnh thoải mái hàng ngày.

Phân tích từ

जल
nước
root
+
संकट
khủng hoảng, thiếu hụt
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。