Looking up...
उसके चेहरे से उसके छुपे हुए इरादे नहीं छुप सके।
Những mưu đồ giấu giếm của anh ấy không thể che giấu được qua nét mặt.
Ý định, mục đích bị giấu kín, không thể hiện ra ngoài, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc trục lợi.
उसने अपने छुपे हुए इरादे को कभी नहीं बताया।
Anh ấy chưa bao giờ tiết lộ những mưu đồ giấu giếm của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh doanh khi đề cập đến những kế hoạch bí mật không trung thực.
'छुपा हुआ इरादा' nhấn mạnh sự giấu giếm, không trung thực, trong khi 'छिपा हुआ इरादा' có thể đơn thuần chỉ là ý định không được tiết lộ nhưng không nhất thiết mang nghĩa xấu.
Chỉ sử dụng cụm từ này khi đề cập đến những kế hoạch bí mật có mục đích không trung thực. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực.
Từ ghép Hán-Việt: 'छुपा' (ẩn giấu) + 'हुआ' (đã xảy ra) + 'इरादा' (ý định). Cụm từ này kết hợp các thành phần theo nghĩa đen nhưng mang ý nghĩa bóng khi đề cập đến những kế hoạch bí mật không trung thực.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những kế hoạch không minh bạch. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.