Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. एक बूंद सौ समंदर

एक बूंद सौ समंदर

/ek buːnd̪ sɔː səmdər/◆thành ngữ
sự cô đọng trong vô hạn

उस एक बूंद में सौ समंदर बसते हैं।

Trong giọt nước đó chứa đựng vô vàn đại dương.


◆ Nghĩa thực sự
Sức mạnh, vẻ đẹp, hay sự kỳ diệu tiềm ẩn trong những điều tưởng chừng nhỏ bé, bình thường. Diễn tả khả năng phi thường của những thứ nhỏ nhắn nhưng chứa đựng tiềm năng vô hạn.
¶ Nghĩa đen
Một giọt nước chứa đựng trăm đại dương.
Phân tích nghĩa đen
एकmột+बूंदgiọt (nước)+सौtrăm+समंदरđại dương
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một giọt nước nhỏ bé nhưng phản chiếu cả bầu trời rộng lớn, hay chứa đựng sức mạnh của đại dương. Tượng trưng cho sự vô hạn trong hữu hạn, sức mạnh trong sự khiêm nhường.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người nói về nụ cười của đứa trẻ: 'उसकी मुस्कान में सौ समंदर हैं' (Nụ cười của nó chứa trăm đại dương), nghĩa là nụ cười ấy không chỉ dễ thương mà còn ẩn chứa sự ngây thơ, trong sáng và sức sống mãnh liệt.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tư tưởng triết học Ấn Độ về 'Brahman' (vũ trụ toàn thể) ẩn chứa trong 'Atman' (linh hồn cá nhân), hay quan niệm Phật giáo về sự tương tức (tất cả mọi thứ đều liên hệ mật thiết). Nó cũng xuất hiện trong thơ ca Sufi và các tác phẩm văn học Ấn Độ hiện đại như biểu tượng của sự kỳ diệu trong đời thường.
văn chương

Sự cô đọng, tinh túy ẩn chứa sức mạnh vô biên trong những điều nhỏ bé nhất.

उसकी एक मुस्कान में सौ समंदर दिखाई देते थे।

Trong nụ cười ấy, người ta thấy cả ngàn đại dương.

Thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc diễn đạt những điều phi thường ẩn chứa trong vẻ ngoài bình dị.

Cụm từ kết hợp

एक बूंद में सौ समंदर बसानाẩn chứa vô hạn trong điều nhỏ bé

Từ đồng nghĩa

अत्यंत सूक्ष्म में अत्यंत विशालछोटे में बड़ा

Từ trái nghĩa

थोड़ा बहुतअधिक कम

Cụm từ liên quan

सागर में एक बूंदẩn dụ
giọt nước giữa đại dương
अणु में ब्रह्मांडẩn dụ
vũ trụ ẩn trong hạt nhỏ

Mẹo hay

Ghi nhớ nghĩa bóng

Hãy liên tưởng đến hình ảnh 'giọt nước chứa đại dương' để ghi nhớ nghĩa cô đọng sức mạnh vô biên trong điều nhỏ bé.

Quy tắc vàng

Không hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa đen là 'một giọt nước bằng trăm đại dương'. Nó luôn mang nghĩa bóng về sự kỳ diệu, sức mạnh tiềm ẩn trong những điều tưởng chừng nhỏ bé.

Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Hindi xuất phát từ quan niệm triết học Ấn Độ về sự vĩnh hằng và vô hạn. 'एक बूंद' (ek buṇḍ) nghĩa là 'một giọt', 'सौ समंदर' (sau samandar) nghĩa là 'trăm đại dương'. Ý niệm về sự cô đọng của vũ trụ trong những hạt nhỏ bé (như hạt cát chứa vũ trụ, giọt nước chứa đại dương) có nguồn gốc từ triết lý Vệ Đà và triết học Phật giáo.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thơ ca, triết luận hoặc diễn đạt những khái niệm trừu tượng về sự toàn vẹn, sức mạnh tiềm ẩn. Không dùng trong ngữ cảnh khoa học chính xác.

Phân tích từ

एक बूंद
một giọt (nước)
phrase
+
सौ समंदर
trăm đại dương
phrase
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。