Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. एक पत्थर सौ टुकड़े

एक पत्थर सौ टुकड़े

/ek pətʰtʰər soː tuːkɽeː/◆thành ngữ
làm xong việc gì đó nhanh chóng, hiệu quả

उसने एक पत्थर सौ टुकड़े कर दिया।

Anh ấy đã hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả.


◆ Nghĩa thực sự
hoàn thành công việc gì đó một cách nhanh chóng, hiệu quả, hoặc đạt được thành công ngay lập tức nhờ vào kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự may mắn.
¶ Nghĩa đen
ném một viên đá vào bức tường và nó vỡ thành một trăm mảnh.
Phân tích nghĩa đen
एक पत्थरmột viên đá+सौ टुकड़ेmột trăm mảnh vỡ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh viên đá vỡ thành nhiều mảnh ngay lập tức, tượng trưng cho sự nhanh chóng và hiệu quả trong công việc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một nhân viên hoàn thành dự án trước thời hạn, hoặc một sinh viên đạt điểm cao trong kỳ thi, người ta có thể nói 'उसने एक पत्थर सौ टुकड़े कर दिया' để khen ngợi sự thành công nhanh chóng của họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm trong văn hóa Ấn Độ về sự hiệu quả và nhanh chóng trong công việc. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của kỹ năng và kinh nghiệm trong việc đạt được thành công.
thông thường

hoàn thành công việc gì đó một cách nhanh chóng, hiệu quả, hoặc đạt được thành công ngay lập tức nhờ vào kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự may mắn.

उसने परीक्षा में एक पत्थर सौ टुकड़े कर दिया।

Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.

उसके बॉस ने एक पत्थर सौ टुकड़े कर दिया।

Sếp của anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

एक पत्थर सौ टुकड़े करनाhoàn thành công việc nhanh chóng, hiệu quả

Từ đồng nghĩa

एक ही बार में काम पूरा कर लेनातुरंत सफल हो जाना

Từ trái nghĩa

धीरे धीरे काम करनाअधूरा छोड़ देना

Cụm từ liên quan

एक ही बार मेंcụm từ
trong một lần, ngay lập tức
तुरंत सफल होनाcụm từ
thành công ngay lập tức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc giải quyết vấn đề. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi công việc không đạt được kết quả mong muốn.

Quy tắc vàng

Nghĩa bóng và nghĩa đen

Cụm từ này có nghĩa bóng là hoàn thành công việc nhanh chóng, hiệu quả. Không nên hiểu theo nghĩa đen là đập vỡ đá thành nhiều mảnh.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này xuất phát từ quan niệm rằng nếu ném một viên đá vào một bức tường, nó sẽ vỡ thành nhiều mảnh. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ việc hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả, giống như viên đá vỡ thành nhiều mảnh ngay lập tức.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự thành thạo hoặc may mắn trong việc hoàn thành công việc. Không nên dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi công việc không đạt được kết quả mong muốn.

Phân tích từ

एक पत्थर
một viên đá
phrase
+
सौ टुकड़े
một trăm mảnh vỡ
phrase
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。