Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आभार

आभार

/aːbʱɑːɾ/

「आभार」はどういう意味ですか?

lòng biết ơn

आपके सहयोग के लिए मैं आपका आभारी हूँ।

Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của anh.


「आभार」の正しい使い方は?

trang trọng

sự biết ơn, lòng tri ân đối với sự giúp đỡ hoặc ân huệ nhận được

उसके उदार व्यवहार के लिए मैं उसका आभार व्यक्त करता हूँ।

Tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với hành động rộng lượng của anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bày tỏ sự cảm kích sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

आभार व्यक्त करनाbày tỏ lòng biết ơnगहरा आभारlòng biết ơn sâu sắcआभार प्रकट करनाthể hiện lòng biết ơn

Từ đồng nghĩa

कृतज्ञताधन्यवाद

Từ trái nghĩa

अकृतज्ञतानिन्दा

Cụm từ liên quan

आभारी होनाcụm từ
cảm thấy biết ơn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ 'आभार' mang sắc thái trang trọng hơn 'धन्यवाद' (cảm ơn). Nên dùng khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'आभार' và 'धन्यवाद'

'धन्यवाद' (cảm ơn) là từ thông dụng hàng ngày, trong khi 'आभार' thể hiện sự trân trọng và trang trọng hơn. Ví dụ: 'धन्यवाद' dùng khi nhận quà nhỏ, 'आभार' dùng khi nhận sự giúp đỡ lớn lao.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'आभार' (ābhāra), nghĩa gốc là 'sự mang vác, gánh nặng', sau đó phát triển thành 'sự mang ơn, lòng biết ơn' trong ngữ cảnh xã hội.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc lời nói lịch sự. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

आ
tiền tố chỉ sự hướng tới, tương tự 'towards' trong tiếng Anh
prefix
+
भार
gánh nặng, trách nhiệm
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。