Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आग

आग

/ɑːɡ/

「आग」はどういう意味ですか?

lửa

आग बहुत तेज़ी से फैल रही थी।

Ngọn lửa lan rất nhanh.


「आग」の正しい使い方は?

chung

ngọn lửa, lửa cháy

जंगल में आग लग गई।

Rừng bốc cháy.

आग बुझाने के लिए पानी डालो।

Đổ nước để dập lửa.

Có thể dùng trong nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc mạnh mẽ như 'lửa giận').

figurative

sự giận dữ, sự tức giận dữ dội

उसकी आँखों में आग थी।

Trong mắt anh ấy toát lên sự giận dữ.

Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm xúc mạnh.

Cụm từ kết hợp

आग लगानाchâm lửa, gây hỏa hoạnआग बुझानाdập lửaआग लगनाbốc cháy, cháy

Từ đồng nghĩa

अग्निज्वालाअग्नि

Từ trái nghĩa

पानीबर्फ

Cụm từ liên quan

आग में घी डालनाthành ngữ
thêm dầu vào lửa (làm tình hình trở nên tệ hơn)
आग से खेलनाthành ngữ
chơi với lửa (làm điều nguy hiểm)

Mẹo hay

Phân biệt 'आग' và 'अग्नि'

'आग' là từ thông dụng hơn, dùng trong đời sống hàng ngày. 'अग्नि' thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, thi ca hoặc văn học cổ điển.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'आग' trong câu

Luôn kết hợp với động từ chỉ hành động liên quan đến lửa (लगना, बुझाना, फैलना). Không dùng 'आग' một mình như một động từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn अग्नि (agni), cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'ignite' và tiếng Latin 'ignis'.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong văn học, có thể mang nghĩa bóng. Không nên nhầm lẫn với 'आगामी' (sắp tới).

Phân tích từ

आग
lửa
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。