अमृतकाल

amṛtakāla

「अमृतकाल」はVietnameseでどういう意味ですか?

thời kỳ bất tử

अमृतकाल में मनुष्य की आयु अनंत होती है।

Trong thời kỳ bất tử, tuổi thọ của con người là vô tận.


「अमृतकाल」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

văn chương

Thời kỳ bất tử hoặc thời kỳ vĩnh cửu, thường liên quan đến những điều không thể chết hoặc không bị phá hủy.

अमृतकाल में सभी दुखों का अंत होता है।

Trong thời kỳ bất tử, tất cả những đau khổ đều kết thúc.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để mô tả một thời kỳ hoàn hảo hoặc vĩnh cửu.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để mô tả một thời kỳ hoàn hảo hoặc vĩnh cửu.

Nguồn gốc từ

Từ 'अमृत' (amṛta) có nghĩa là 'bất tử' hoặc 'thuốc bất tử', và 'काल' (kāla) có nghĩa là 'thời kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để mô tả một thời kỳ hoàn hảo hoặc vĩnh cửu.

Phân tích từ

अमृत
bất tử
root
+
काल
thời kỳ
root
Từ Điển Hindi Việt