Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अपने आप से तुलना करना

अपने आप से तुलना करना

/əˈpneː‿aːp seː t̪ʊlnaː kəɾnaː/
tự so sánh với chính mình

वह अपने आप से तुलना करना बंद कर दिया।

Anh ấy đã ngừng tự so sánh với chính mình.


thông thường

hành động so sánh bản thân mình với chính mình, thường để đánh giá tiến bộ hoặc sự thay đổi theo thời gian.

तुम अपने आप से तुलना क्यों कर रहे हो? तुम तो पहले से बेहतर हो।

Tại sao cậu lại tự so sánh với chính mình? Cậu đã tốt hơn trước rồi.

वह अपने आप से तुलना करके निराश हो जाता है।

Anh ấy trở nên thất vọng khi tự so sánh với chính mình.

Thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc động viên bản thân.

Cụm từ kết hợp

अपने आप से तुलना करना बंद कर देनाngừng tự so sánh với chính mìnhअपने आप से तुलना करना बंद करोđừng tự so sánh với chính mình

Từ đồng nghĩa

स्वयं की तुलना करनाखुद से तुलना करना

Từ trái nghĩa

दूसरों से तुलना करना

Cụm từ liên quan

खुद को स्वीकार करनाcụm từ
chấp nhận bản thân
प्रगति पर ध्यान देनाcụm từ
tập trung vào sự tiến bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích bản thân hoặc người khác nhìn nhận sự tiến bộ thay vì so sánh tiêu cực. Ví dụ: 'तुम अपने आप से तुलना करके देखो, तुमने कितना सीख लिया है!' (Hãy tự so sánh xem, cậu đã học được bao nhiêu!)

Quy tắc vàng

Phân biệt với so sánh người khác

Cụm từ này chỉ so sánh bản thân với chính mình, không liên quan đến người khác. Nếu muốn nói so sánh với người khác, dùng 'दूसरों से तुलना करना'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép 'अपने आप' (tự mình) + 'से' (với) + 'तुलना करना' (so sánh). 'तुलना' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'तुलना' (tulana), nghĩa gốc là 'cân đo', sau này mở rộng thành 'so sánh'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực (đánh giá tiến bộ) hoặc tiêu cực (tự ti). Không nên nhầm lẫn với 'दूसरों से तुलना करना' (so sánh với người khác).

Phân tích từ

अपने आप
tự mình
phrase
+
से
với (giới từ)
postposition
+
तुलना करना
so sánh
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。