Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अनुभवहीन

अनुभवहीन

/ə.nʊ.bʱə.ɦɪn/

「अनुभवहीन」はどういう意味ですか?

thiếu kinh nghiệm

वह एक अनुभवहीन कर्मचारी है।

Anh ấy là một nhân viên thiếu kinh nghiệm.


「अनुभवहीन」の正しい使い方は?

trang trọng

Người hoặc vật chưa có kinh nghiệm trong lĩnh vực nào đó, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm thực tế.

अनुभवहीन डॉक्टर मरीजों का इलाज नहीं कर सकता।

Một bác sĩ thiếu kinh nghiệm không thể điều trị bệnh nhân.

Thường dùng để chỉ người mới vào nghề, sinh viên mới ra trường hoặc những người chưa trải qua thực tế công việc.

Cụm từ kết hợp

अनुभवहीन कर्मचारीnhân viên thiếu kinh nghiệmअनुभवहीन डॉक्टरbác sĩ thiếu kinh nghiệmअनुभवहीन खिलाड़ीcầu thủ thiếu kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

अनुभूतिहीनअनुभवशून्य

Từ trái nghĩa

अनुभवीअनुभवीजन

Mẹo hay

Phân biệt 'अनुभवहीन' và 'नवोदित'

'अनुभवहीन' nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm thực tế, trong khi 'नवोदित' (navodit) có thể chỉ người mới bắt đầu nhưng chưa hẳn đã thiếu kinh nghiệm (ví dụ: 'नवोदित लेखक' - nhà văn mới chớm nở).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'अनुभवहीन' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để chỉ người chứ không dùng cho vật trừu tượng (ví dụ: 'một dự án thiếu kinh nghiệm' là cách nói không tự nhiên; nên dùng 'một dự án chưa được thử nghiệm' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ 'अनुभव' (anubhav = kinh nghiệm) kết hợp hậu tố '-हीन' (-hīn = thiếu, không có) trong tiếng Hindi. Hậu tố '-हीन' xuất phát từ tiếng Phạn '-हीन' (hīna), nghĩa là 'thiếu', 'không có'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'non nớt', 'chưa có kinh nghiệm' hoặc 'mới vào nghề'.

Phân tích từ

अनुभव
kinh nghiệm
root
+
हीन
thiếu, không có
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。