Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अच्छी चीज पर और अच्छी चीज

अच्छी चीज पर और अच्छी चीज

achchī chīz par aur achchī chīz
cái tốt hơn trên cái tốt

इस नए ऑफर पर अच्छी चीज पर और अच्छी चीज मिलेगी।

Với ưu đãi mới này, bạn sẽ nhận được cái tốt hơn trên cái tốt.


thông thường

Một điều tốt hơn được cung cấp trên một điều tốt đã có.

इस नए ऑफर पर अच्छी चीज पर और अच्छी चीज मिलेगी।

Với ưu đãi mới này, bạn sẽ nhận được cái tốt hơn trên cái tốt.

हमने एक नया फीचर लॉन्च किया है जो अच्छी चीज पर और अच्छी चीज प्रदान करता है।

Chúng tôi đã phát hành một tính năng mới cung cấp cái tốt hơn trên cái tốt.

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Cụm từ kết hợp

अच्छी चीज पर और अच्छी चीज मिलेगीbạn sẽ nhận được cái tốt hơn trên cái tốtअच्छी चीज पर और अच्छी चीज प्रदान करता हैcung cấp cái tốt hơn trên cái tốt

Từ đồng nghĩa

अच्छी चीज के साथ और अच्छी चीजअच्छी चीज के ऊपर और अच्छी चीज

Từ trái nghĩa

बुरी चीज पर और बुरी चीज

Cụm từ liên quan

अच्छी चीजcụm từ
cái tốt
अच्छी चीज के साथcụm từ
cùng với cái tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong quảng cáo

Biểu thức này thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Biểu thức này thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing và không được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, thường được sử dụng trong tiếng Hindi để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc marketing để mô tả một ưu đãi hoặc sản phẩm mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dịch vụ đã tốt.

Phân tích từ

अच्छी
tốt
adjective
+
चीज
cái
noun
+
पर
trên
preposition
+
और
và
conjunction
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。