Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अंधे की लाठी होना

अंधे की लाठी होना

/ən.dʱeː kiː lɑː.ʈʰiː hoː.nɑː/◆thành ngữ
là điểm tựa quan trọng

उसके लिए तो उसका भाई ही अंधे की लाठी है।

Đối với anh ấy, anh trai chính là điểm tựa quan trọng.


◆ Nghĩa thực sự
là điểm tựa quan trọng, không thể thiếu đối với ai đó
¶ Nghĩa đen
trở thành cây gậy của người mù
Phân tích nghĩa đen
अंधेngười mù+की लाठीcây gậy của người ấy+होनाlà
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người mù phải dựa vào cây gậy để đi lại, thể hiện sự phụ thuộc hoàn toàn vào một vật dụng quan trọng. Từ đó mở rộng nghĩa bóng sang sự phụ thuộc vào một người/vật quan trọng trong cuộc sống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người mẹ nói về đứa con trai duy nhất của mình: 'उसके लिए तो उसका बेटा ही अंधे की लाठी है।' (Đối với cô ấy, đứa con trai chính là điểm tựa quan trọng nhất.)
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh quan niệm truyền thống về gia đình ở Ấn Độ, nơi con cái (đặc biệt là con trai) được coi là chỗ dựa tinh thần và vật chất quan trọng cho cha mẹ, nhất là khi về già.
thông thường

là người/vật quan trọng nhất, là chỗ dựa tinh thần hoặc vật chất duy nhất đối với ai đó

माँ के लिए तो बेटा ही अंधे की लाठी है।

Đối với mẹ, đứa con trai chính là chỗ dựa quan trọng nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết, thể hiện sự phụ thuộc tinh thần hoặc vật chất.

Cụm từ kết hợp

अंधे की लाठी बननाtrở thành điểm tựa quan trọng

Từ đồng nghĩa

आधार स्तंभ होनाजीवन रेखा होनासहारा होना

Từ trái nghĩa

बेकार होनाअनुपयोगी होना

Cụm từ liên quan

अंधेरे में लाठी टटोलनाthành ngữ
mò mẫm trong bóng tối (nghĩa đen) / tìm kiếm sự giúp đỡ trong lúc khó khăn (nghĩa bóng)
अंधे को हाथ बटानाthành ngữ
giúp đỡ người khiếm khuyết hoặc người gặp khó khăn

Mẹo hay

Phân biệt với 'आधार स्तंभ होना'

Cả hai đều chỉ sự quan trọng, nhưng 'अंधे की लाठी होना' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn, thường dùng trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết. 'आधार स्तंभ होना' trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi nói về sự phụ thuộc tinh thần hoặc vật chất quan trọng, không dùng cho vật dụng thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ xuất phát từ hình ảnh người mù (अंधे) phải dựa vào cây gậy (लाठी) để đi lại. Theo nghĩa bóng, biểu thị sự phụ thuộc hoàn toàn vào một người/vật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể mang sắc thái tích cực (sự quan trọng) hoặc tiêu cực (sự phụ thuộc quá mức).

Phân tích từ

अंधे
người mù, người khiếm thị
noun
+
की
của (sở hữu cách)
postposition
+
लाठी
cây gậy
noun
+
होना
là, trở thành
verb
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。