valeur tardive

/va.lœʁ taʁ.div/
giá trị muộn

Les actions à valeur tardive peuvent rapporter gros.

Các cổ phiếu có giá trị muộn có thể mang lại lợi nhuận lớn.


Tài chính
chuyên ngành

Giá trị hoặc lợi ích xuất hiện sau một thời gian dài, thường liên quan đến đầu tư hoặc tài sản.

Les investisseurs recherchent souvent des actifs à valeur tardive pour maximiser leurs rendements.

Những nhà đầu tư thường tìm kiếm các tài sản có giá trị muộn để tối đa hóa lợi nhuận của họ.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư để mô tả các tài sản hoặc đầu tư có thể mang lại lợi ích lâu dài.

Cụm từ kết hợp

investissement à valeur tardiveđầu tư có giá trị muộnactif à valeur tardivetài sản có giá trị muộn

Cụm từ liên quan

valeur immédiatecụm từ
giá trị ngay lập tức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về các tài sản hoặc đầu tư có thể mang lại lợi ích lâu dài.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh tài chính

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ 'valeur' có nghĩa là 'giá trị' và 'tardive' có nghĩa là 'muộn'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả giá trị hoặc lợi ích xuất hiện sau một thời gian dài.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và đầu tư để mô tả các tài sản hoặc đầu tư có thể mang lại lợi ích lâu dài.

Phân tích từ

valeur
giá trị
root
+
tardive
muộn
root
Từ Điển Pháp Việt