Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. une personne

une personne

/yn pɛʁsɔn/
người

J'ai rencontré une personne intéressante hier.

Tôi đã gặp một người thú vị hôm qua.


trang trọng

Một con người, một cá nhân.

Chaque personne a des droits fondamentaux.

Mỗi người đều có những quyền cơ bản.

Thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một con người.

Cụm từ kết hợp

une personne importantemột người quan trọngune personne sympathiquemột người thân thiện

Từ đồng nghĩa

un individuun humainun être humain

Cụm từ liên quan

une personne de confiancecụm từ
một người đáng tin cậy
une personne publiquecụm từ
một người công chúng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'une personne' thường được dùng trong các văn bản chính thức và các cuộc hội thoại chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng số

Lưu ý sử dụng 'une personne' cho số ít và 'des personnes' cho số nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ 'personne' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một con người. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

une
một
determiner
+
personne
người
noun
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。