stérile

/ste.ʁil/
vô sinh

Elle est stérile depuis son opération.

Cô ấy vô sinh từ sau cuộc phẫu thuật.


Y học
trang trọng

không có khả năng sinh sản (người/vật)

Les sols stériles ne permettent pas aux plantes de pousser.

Đất vô sinh không cho phép cây cối phát triển.

Trong y học, thường dùng cho người/vật không thể sinh sản. Trong nông nghiệp, chỉ đất không màu mỡ.

trang trọng

không có kết quả, vô ích

Nos efforts sont restés stériles.

Những nỗ lực của chúng tôi đều trở nên vô ích.

Thường dùng để chỉ nỗ lực, cuộc thảo luận không đem lại kết quả.

văn chương

trong trắng, tinh khiết (nghĩa bóng)

Une âme stérile.

Một tâm hồn trong trắng.

Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, thường trong văn học.

Cụm từ kết hợp

sol stérileđất vô sinhterrain stérilevùng đất cằn cỗidiscussion stérilecuộc thảo luận vô bổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'stérile' và 'infécond'

'Stérile' thường chỉ sự vô sinh sinh học (con người, động vật, đất), trong khi 'infécond' có thể dùng cho cả sinh học lẫn nghĩa bóng (ví dụ: 'un esprit infécond' - một tâm trí không sáng tạo).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'stérile' cho nghĩa vô sinh sinh học, 'infécond' hoặc 'improductif' cho nghĩa bóng (nỗ lực vô ích). Tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *sterilis* (vô sinh, không màu mỡ), cùng nguồn gốc với tiếng Anh *sterile* và tiếng Đức *steril*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'stérile' có thể ám chỉ cả nghĩa đen (không sinh sản) và nghĩa bóng (vô ích). Trong y học, thường dùng cho phụ nữ không thể sinh con. Trong nông nghiệp, chỉ đất không thể trồng trọt.

Phân tích từ

stér-
vô sinh, không sinh sản
root
+
-ile
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt