se dépêcher
vội vàngIl faut se dépêcher pour ne pas rater le train.
Phải vội vàng để không bỏ lỡ chuyến tàu.
thông thường
Làm việc nhanh chóng, vội vàng để hoàn thành một việc gì đó trong thời gian ngắn.
Nous devons nous dépêcher si nous voulons arriver à l'heure.
Chúng ta phải vội vàng nếu muốn đến kịp giờ.
Dépêche-toi, sinon tu vas être en retard !
Vội vàng đi, nếu không em sẽ trễ!
Thường dùng trong các tình huống cần nhanh chóng hành động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống vội vàng
Câu này thường dùng khi cần nhanh chóng hoàn thành một việc gì đó.
Quy tắc vàng
Không dùng quá mức
Nếu dùng quá mức, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ 'dépêcher' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung cổ 'despechier', có nghĩa là 'gấp rút'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần nhanh chóng hành động, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng quá mức.
Phân tích từ
se
tự
reflexive pronoundépêcher
vội vàng
verbTừ Điển Pháp Việt