Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. remise

remise

/ʁə.miz/

「remise」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự hoàn trả

La remise du prix a eu lieu hier.

Lễ trao giải đã diễn ra hôm qua.


「remise」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sự trả lại, hoàn trả một vật hoặc tiền bạc.

Il a demandé la remise de son argent.

Ông ấy đã yêu cầu hoàn trả tiền của mình.

Dùng trong các giao dịch tài chính hoặc khi trả lại một vật đã mượn.

Kinh doanh

Sự giảm giá, giảm giá bán hàng.

Le magasin offre une remise de 20% sur tous les articles.

Cửa hàng giảm giá 20% trên tất cả các mặt hàng.

Thường được sử dụng trong bán lẻ và quảng cáo.

Luật
trang trọng

Sự trả lại một tài liệu hoặc bản sao.

La remise du contrat a été effectuée hier.

Sự trả lại hợp đồng đã được thực hiện hôm qua.

Dùng trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

remise en étatsự sửa chữa, khôi phụcremise en causesự nghi ngờ, đặt câu hỏi lạiremise à neufsự làm mới, làm sạch

Từ đồng nghĩa

retourrestitutionréductionrabais

Từ trái nghĩa

achatacquisitionaugmentation

Cụm từ liên quan

remise en questioncụm từ
sự nghi ngờ, đặt câu hỏi lại
remise en libertécụm từ
sự thả tự do

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'remise' và 'retour'

'Remise' thường dùng cho sự trả lại một vật hoặc tiền bạc, còn 'retour' dùng cho sự trở về hoặc trả lại một vật đã mua.

Quy tắc vàng

Dùng 'remise' trong giao dịch tài chính

Khi nói về việc hoàn trả tiền hoặc giảm giá, 'remise' là từ phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remissio', có nghĩa là 'sự trả lại, giảm bớt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'remise' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường liên quan đến sự trả lại hoặc giảm giá.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-mise
sự đặt, trao
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。