pauvreté
sự nghèo đóiLa pauvreté est un problème complexe dans de nombreux pays.
Sự nghèo đói là một vấn đề phức tạp ở nhiều quốc gia.
Tình trạng thiếu thốn về tài chính, vật chất, hoặc nguồn lực cơ bản.
Les enfants vivant dans la pauvreté manquent souvent d'accès à l'éducation.
Các em bé sống trong nghèo đói thường thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục.
Khái niệm này có thể liên quan đến nghèo đói về kinh tế, xã hội, hoặc cả tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường được dùng để mô tả tình trạng kinh tế xã hội, không chỉ về mặt vật chất mà còn về cơ hội sống.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'paupérisme'
'Paupérisme' là một thuật ngữ chuyên ngành trong xã hội học, còn 'pauvreté' là từ thông dụng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'paupertas', có nghĩa là 'sự nghèo đói'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo xã hội, nghiên cứu kinh tế, hoặc các chương trình hỗ trợ xã hội.