Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. paradigme

paradigme

/pa.ʁa.diɡm/
mô hình, mẫu tiêu biểu

Ce modèle est un paradigme pour les futurs projets.

Mô hình này là một mẫu tiêu biểu cho các dự án tương lai.


chung

Một mẫu tiêu biểu hoặc mô hình tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh hoặc làm ví dụ cho các trường hợp tương tự.

La démocratie est le paradigme politique moderne.

Đemocracia là mô hình chính trị hiện đại.

Ce paradigme scientifique a révolutionné la recherche.

Mô hình khoa học này đã cách mạng hóa nghiên cứu.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội, và chính trị để mô tả một mô hình tiêu biểu.

Cụm từ kết hợp

changer de paradigmethay đổi mô hìnhun paradigme dominantmô hình thống trị

Từ đồng nghĩa

modèleexemplemouleschéma

Từ trái nghĩa

anomalieexception

Cụm từ liên quan

changer de paradigmecụm từ
thay đổi mô hình
un paradigme dominantcụm từ
mô hình thống trị

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, 'paradigme' thường đề cập đến một khung tham chiếu hoặc mô hình lý thuyết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'paradigme' và 'modèle'

'Paradigme' thường đề cập đến một mô hình tiêu biểu hoặc khung tham chiếu, trong khi 'modèle' có thể chỉ một mẫu hoặc bản sao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'paradeigma', có nghĩa là 'mẫu, ví dụ'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh khoa học, 'paradigme' thường đề cập đến một khung tham chiếu hoặc mô hình lý thuyết. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ một mẫu tiêu biểu của một thời đại.

Phân tích từ

para-
bên cạnh, so sánh
prefix
+
-deigma
mẫu, ví dụ
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。