Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. ovationner

ovationner

/ɔ.va.sjɔ.ne/
tán thưởng

Le public a ovationné le chanteur à la fin du concert.

Đàn khán giả đã tán thưởng cho ca sĩ ở cuối buổi hòa nhạc.


thông thường

Tán thưởng, khen ngợi nhiệt liệt bằng cách vỗ tay hoặc hoan nghênh nhiệt tình.

Les spectateurs ont ovationné l'acteur après sa performance émouvante.

Các khán giả đã tán thưởng diễn viên sau màn trình diễn cảm động.

Thường dùng để mô tả sự hoan nghênh nhiệt liệt của công chúng.

Cụm từ kết hợp

ovationner un artistetán thưởng một nghệ sĩovationner une performancetán thưởng một màn trình diễn

Từ đồng nghĩa

acclamerapplaudirféliciter

Từ trái nghĩa

huércritiquer

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả sự hoan nghênh nhiệt liệt, không dùng cho sự khen ngợi bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ovatio' (tán thưởng) + hậu tố '-er' (động từ hóa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, thể thao hoặc sự kiện công cộng.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。