Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. onde

onde

/ɔ̃d/
sóng

L'onde traverse l'océan.

Sóng lan qua đại dương.


chung

Sóng nước, sóng điện từ hoặc sóng âm thanh.

Les ondes radio transportent des informations.

Sóng radio truyền tải thông tin.

Thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

onde de chocsóng xungonde sonoresóng âm thanh

Từ đồng nghĩa

vagueoscillation

Cụm từ liên quan

faire des ondescụm từ
tạo ra sóng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'onde' thường dịch là 'sóng', nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng 'đường sóng'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unda' có nghĩa là 'sóng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'onde' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

ond
sóng
root
+
-e
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。